Từ vựng tiếng Trung
jiù*yào就
要
Nghĩa tiếng Việt
sắp
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
就
Bộ: 尢 (què, yếu)
12 nét
要
Bộ: 覀 (tây)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 就: Phía trên là bộ 'nhĩ' (耳), phía dưới là bộ 'quen' (尢), biểu thị sự tiếp cận hoặc đạt được điều gì đó.
- 要: Phía trên là bộ 'tây' (覀), phía dưới là bộ 'nữ' (女), biểu thị nhu cầu hoặc điều cần thiết.
→ 就要: Biểu thị hành động sẽ xảy ra hoặc điều gì đó sắp đến, nhấn mạnh tính cấp bách hoặc gần kề.
Từ ghép thông dụng
就要
sắp, sẽ
就位
vào vị trí
重要
quan trọng