Nghĩa tiếng Việt
thì, liền, bèn; ngay lập tức; đã là (nhấn mạnh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- New HSK 1 - Từ chức năng
- Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ) - 你的电话号码是多少?
- Boya Trung cấp 2 (冲刺篇Ⅱ) - 生日礼物
- Boya Cao cấp 1 (飞翔篇Ⅰ) - 随感二则
Bộ thủ và số nét
Bộ: 尢 (què, què quặt)
12 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
other就 có rất nhiều nghĩa, tùy ngữ cảnh. Khi đứng sau động từ, chỉ hành động xảy ngay lập tức. Khi đứng trước chủ ngữ, nhấn mạnh xác định. Lưu ý biến đổi thanh: khi đi sau bù, p, m, f thì đọc thành 'zou' (vui nhẹ).
Câu ví dụ
- 我就去
Tôi đi ngay/đâu phải đi
- 我就喜欢吃中餐
Tôi chính là/thích ăn đồ Trung
- 吃完饭就去学校
Ăn xong thì liền đến trường
- 就是他
Chính là anh ấy
- 我就在家
Tôi ở nhà (chính ở nhà, không ở đâu khác)
Kết hợp thường gặp
- 就是
chính là
- 就在
ngay ở, vừa ở
- 就要
sắp, vừa muốn
- 就能
có thể ngay, liền có thể
Từ khác chứa "就"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.