Từ vựng tiếng Trung
jiù

Nghĩa tiếng Việt

thì, liền, bèn; ngay lập tức; đã là (nhấn mạnh)

1 chữ12 nétTrong 10 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

就 có rất nhiều nghĩa, tùy ngữ cảnh. Khi đứng sau động từ, chỉ hành động xảy ngay lập tức. Khi đứng trước chủ ngữ, nhấn mạnh xác định. Lưu ý biến đổi thanh: khi đi sau bù, p, m, f thì đọc thành 'zou' (vui nhẹ).

Câu ví dụ

  • thanh 3jiù thanh 4 thanh 4

    Tôi đi ngay/đâu phải đi

  • 我就喜欢吃中餐Wǒ jiù xǐhuan chī Zhōngcān thanh 3

    Tôi chính là/thích ăn đồ Trung

  • 吃完饭就去学校Chī wán fàn jiù qù xuéxiào thanh 1

    Ăn xong thì liền đến trường

  • 就是他Jiùshì tā thanh 4

    Chính là anh ấy

  • thanh 3jiù thanh 4zài thanh 4jiā thanh 1

    Tôi ở nhà (chính ở nhà, không ở đâu khác)

Kết hợp thường gặp

  • 就是jiùshì thanh 4

    chính là

  • 就在jiùzài thanh 4

    ngay ở, vừa ở

  • 就要jiùyào thanh 4

    sắp, vừa muốn

  • 就能jiùnéng thanh 4

    có thể ngay, liền có thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.