Từ vựng tiếng Trung
jiù就
Nghĩa tiếng Việt
ngay lập tức
1 chữ12 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
就
Bộ: 尢 (què, què quặt)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ 尢 (què), thể hiện sự bất thường hoặc không hoàn toàn.
- Bên phải là chữ 京 (kinh), có nghĩa là kinh đô hay thành phố lớn.
→ Chữ 就 có nghĩa là 'thì', 'liền', hoặc 'ngay', thể hiện một hành động xảy ra ngay sau một sự kiện khác.
Từ ghép thông dụng
就是
chính là
就要
sắp, sẽ
就算
dù cho, ngay cả khi