Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jiù旧
舊

Nghĩa tiếng Việt

cũ; lâu

Âm Hán Việt

cựu

1 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 旧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
日
Số nét
5 nét

旧 là biến thể của 臼 (cối giã), được dùng giản hoá thay cho 舊 (cựu) trong tiếng Trung và tiếng Nhật. Bản phồn 舊 là chữ hình thanh: 萑 (cỏ lau) biểu nghĩa + 臼 biểu âm — nghĩa 'cũ' là vay mượn.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ đồ vật hoặc trạng thái đã qua sử dụng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Chỉ vật đã qua sử dụng hoặc thời gian dài. Trái nghĩa với '新' (mới).

  • /jiù/cũ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cựu' nghĩa là 'cũ, xưa'. Nhớ: 丨 (nét dọc) cạnh 日 (mặt trời) — như cây cột dựng lâu năm trong nắng, đó là vật 'cũ'.

Gương Hán-Việt

Chữ 旧 (Cựu) cực kỳ quen: 'cựu chiến binh', 'cựu sinh viên', 'cố cựu', 'cựu thời', 'cựu trào'. Trong tiếng Việt 'cựu' = từng là, đã qua.

Mở khoá kiến thức

Nắm 旧 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 仍旧, 依旧, 陈旧, 怀旧, 破旧, 旧事.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

旧 oracle 1
Giáp cốt văn
旧 bigseal 1
Đại triện
旧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 旧 là biến thể của 臼 (cối giã), được dùng làm dạng giản thể chính thức thay 舊. Có hai cách phân tích: (1) lược bỏ 萑 từ 舊 và biến 臼 → 旧; (2) dùng chữ đồng âm 旧 (vốn là biến thể của 臼) thay thế. Bản phồn 舊 là chữ hình thanh: 萑 (chim cú/cỏ lau) + 臼 — nghĩa 'cũ, xưa' vốn là từ vay mượn âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是我的旧手机。zhè shì wǒ de jiù shǒujī. thanh 4

    Đây là điện thoại cũ của tôi.

  • 他依旧没来。tā yījiù méi lái. thanh 1

    Anh ấy vẫn chưa đến.

  • 这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1很hěn thanh 3旧jiù thanh 4了le. thanh 5。

    Quyển sách này cũ rồi.

  • 他常常怀旧。tā chángcháng huáijiù. thanh 1

    Anh ấy thường hay hoài niệm.

  • 我wǒ thanh 3想xiǎng thanh 3换huàn thanh 4一yí thanh 2辆liàng thanh 4新xīn thanh 1车chē, thanh 1,旧jiù thanh 4的de thanh 5卖mài thanh 4了le. thanh 5。

    Tôi muốn đổi xe mới, xe cũ bán đi.

  • 这件衣服太旧了,我买件新的。Zhè jiàn yīfu tài jiù le, wǒ mǎi jiàn xīn de. thanh 4

    Cái áo này quá cũ rồi, tôi mua cái mới.

  • 旧的朋友比新的更珍贵。Jiù de péngyǒu bǐ xīn de gèng zhēnguì. thanh 4

    Bạn cũ quý hơn bạn mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 日

    日 (nhật) là phần phải của 旧, dễ nhầm khi viết thiếu nét dọc

  • 归

    归 (quy) cùng cấu trúc 丨+日 (đảo), hình tương tự

  • 就

    就 (tựu) đồng âm 'jiu'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.