Nghĩa tiếng Việt
cũ; lâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旧 là biến thể của 臼 (cối giã), được dùng giản hoá thay cho 舊 (cựu) trong tiếng Trung và tiếng Nhật. Bản phồn 舊 là chữ hình thanh: 萑 (cỏ lau) biểu nghĩa + 臼 biểu âm — nghĩa 'cũ' là vay mượn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiù/cũ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cựu' nghĩa là 'cũ, xưa'. Nhớ: 丨 (nét dọc) cạnh 日 (mặt trời) — như cây cột dựng lâu năm trong nắng, đó là vật 'cũ'.
Gương Hán-Việt
Chữ 旧 (Cựu) cực kỳ quen: 'cựu chiến binh', 'cựu sinh viên', 'cố cựu', 'cựu thời', 'cựu trào'. Trong tiếng Việt 'cựu' = từng là, đã qua.
Mở khoá kiến thức
Nắm 旧 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 仍旧, 依旧, 陈旧, 怀旧, 破旧, 旧事.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 旧 là biến thể của 臼 (cối giã), được dùng làm dạng giản thể chính thức thay 舊. Có hai cách phân tích: (1) lược bỏ 萑 từ 舊 và biến 臼 → 旧; (2) dùng chữ đồng âm 旧 (vốn là biến thể của 臼) thay thế. Bản phồn 舊 là chữ hình thanh: 萑 (chim cú/cỏ lau) + 臼 — nghĩa 'cũ, xưa' vốn là từ vay mượn âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是我的旧手机。
Đây là điện thoại cũ của tôi.
- 他依旧没来。
Anh ấy vẫn chưa đến.
- 这本书很旧了。
Quyển sách này cũ rồi.
- 他常常怀旧。
Anh ấy thường hay hoài niệm.
- 我想换一辆新车,旧的卖了。
Tôi muốn đổi xe mới, xe cũ bán đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.