Từ vựng tiếng Trung
huái*jiù怀

Nghĩa tiếng Việt

hoài niệm

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

怀

Bộ: (tâm)

7 nét

Bộ: (mặt trời)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '怀' gồm bộ '忄' chỉ về tâm hồn, tình cảm và phần bên phải là '不' biểu thị sự không thể hoặc phủ định.
  • Chữ '旧' gồm bộ '日' chỉ thời gian hoặc ánh sáng và phần bên phải '丨' để biểu thị sự cũ kỹ, đã qua.

怀旧 có nghĩa là nhớ về những điều cũ, hoài niệm.

Từ ghép thông dụng

怀huáiniàn

hoài niệm

怀huái

nghi ngờ

jiùshí

thời xưa