Từ vựng tiếng Trung
yī*jiù依
旧
Nghĩa tiếng Việt
như trước
2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
依
Bộ: 亻 (người)
8 nét
旧
Bộ: 日 (mặt trời)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '依' có bộ nhân đứng '亻' chỉ người và '衣' có nghĩa là áo, gợi ý về việc dựa dẫm hoặc phụ thuộc vào ai đó, giống như cách áo dựa trên cơ thể.
- Chữ '旧' có bộ '日' là mặt trời, với phần còn lại '丨' biểu thị cho cái gì đó cũ kỹ, có thể liên quan đến thời gian dài dưới ánh mặt trời.
→ Tổng thể, '依旧' có nghĩa là vẫn như cũ hoặc không thay đổi.
Từ ghép thông dụng
依旧
vẫn như cũ
依赖
phụ thuộc
旧货
hàng cũ