Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phá cựu
Từng chữ
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
- 旧cựucũ; lâu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ trạng thái vật lý; 破旧立新 là thành ngữ mang nghĩa cải cách, loại bỏ cái lỗi thời để xây dựng cái mới.
Câu ví dụ
- 他住在一间破旧的小屋里。
Anh ấy sống trong một căn lều cũ kỹ tả tơi.
- 这条街上有很多破旧的建筑。
Con phố này có rất nhiều công trình cũ kỹ xuống cấp.
- 他穿着一件破旧的外套。
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác rách nát cũ kỹ.
- 这本书已经破旧不堪,页面都脱落了。
Cuốn sách này đã cũ kỹ rách nát đến mức các trang rơi hết rồi.
Kết hợp thường gặp
- 破旧不堪
cũ kỹ rách nát không thể dùng được
- 破旧的房屋
nhà cửa cũ kỹ tả tơi
- 破旧立新
phá bỏ cái cũ, xây dựng cái mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.