Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 日 (ngày)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
tính từChỉ vật đã qua sử dụng hoặc thời gian dài. Trái nghĩa với '新' (mới).
Câu ví dụ
- 这件衣服太旧了,我买件新的。
Cái áo này quá cũ rồi, tôi mua cái mới.
- 旧的朋友比新的更珍贵。
Bạn cũ quý hơn bạn mới.
Kết hợp thường gặp
- 旧衣服
quần áo cũ
- 旧书
sách cũ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.