Từ vựng tiếng Trung
jiù旧
Nghĩa tiếng Việt
cũ
1 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
旧
Bộ: 日 (ngày)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '旧' gồm có bộ '日' (ngày) và bộ '丨' (một nét thẳng đứng).
- Bộ '日' (ngày) có thể gợi ý về thời gian, ánh sáng, hay một vòng tuần hoàn.
- Nét '丨' (một nét thẳng) có thể tượng trưng cho sự kết thúc hay sự thẳng đứng không thay đổi.
→ Chữ '旧' mang nghĩa là cũ, tượng trưng cho cái gì đó đã qua, đã tồn tại trong quá khứ.
Từ ghép thông dụng
旧书
sách cũ
旧友
bạn cũ
旧房
nhà cũ