Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǔn

Nghĩa tiếng Việt

nét sổ thẳng

Âm Hán Việt

cổn

1 chữ1 nétThanh điệu:3 V
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
1 nét

丨 là nét sổ dọc, nghĩa gốc là "xuyên suốt từ trên xuống dưới". Bộ thủ số 2 này gom những chữ có một nét dọc chạy xuyên qua thân chữ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên gọi của một nét viết; dùng làm bộ thủ chứ không đứng riêng thành từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: cổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổn": một nét sổ xuyên qua - nhìn 中 là thấy ngay nét 丨 đâm giữa cái khung.

Mở khoá kiến thức

Biết 丨 giúp tra: 个 (cá, lượng từ), 中 (trung, ở giữa), 书 (thư, sách), 临 (lâm, sát gần), 丰 (phong, dồi dào), 串 (xuyến, xâu chuỗi).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.