Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: dam giới 尲尬)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尬 = 尢 (Uông, biểu nghĩa: người tàn tật, đi vướng víu) + 介 (Giới, biểu âm). Chữ hình thanh — 尢 gợi tư thế lúng túng, 介 cho âm gà.

Hán-Việt: giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giới": người đi khập khiễng (尢) mắc kẹt giữa hai ranh giới (介) — hình ảnh của sự lúng túng, không thoát ra được.

Gương Hán-Việt

"giới" trong "giới hạn" — cảm giác bị kẹt, không vượt qua được

Mở khoá kiến thức

Biết 尬 (giới) mở khoá: 尴尬 (giam giới — xấu hổ, lúng túng); luôn đi cùng 尴.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尬 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 尢 (biểu nghĩa: người đi khập khiễng) + 介 (biểu âm). Kết hợp với 尴 tạo thành 尴尬 — trạng thái lúng túng, xấu hổ như người không đứng vững được. Có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在大家面前说错了话,很尴尬。Tā zài dàjiā miànqián shuō cuò le huà, hěn gāngà. thanh 1

    Anh ấy nói sai trước mọi người, rất xấu hổ.

  • 场面有点尴尬,大家都不说话。Chǎngmiàn yǒudiǎn gāngà, dàjiā dōu bù shuōhuà. thanh 3

    Khung cảnh hơi lúng túng, mọi người đều im lặng.

  • 她尴尬地低下了头。Tā gāngà de dīxia le tóu. thanh 1

    Cô ấy xấu hổ cúi đầu xuống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 尴尬, dễ nhầm thứ tự hai chữ

  • cùng Hán-Việt 'giới', 介 là trung gian còn 尬 là lúng túng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.