Nghĩa tiếng Việt
két (tiếng kêu ngắn và vang)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘎 = 口(Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 戛 (Kiết, biểu âm: âm gā). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|口|戛|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=mouth}}. Mô tả tiếng kêu ngắn, vang như tiếng cười the thé hoặc tiếng két.
Hán-Việt: ca
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ca": 口 (miệng) + 戛 (kiết, âm gā) — tiếng kêu 'gắt' phát ra từ miệng, như tiếng cười the thé 嘎嘎.
Gương Hán-Việt
ca trong tiếng kêu mô phỏng âm (嘎嘎 — tiếng vịt kêu)
Mở khoá kiến thức
Biết 嘎 (ca) mở khoá: 嘎嘎 (gà/vịt kêu, tiếng cười khẽ), 嘎然 (đột ngột dừng lại), 嘎吱 (tiếng cọt kẹt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 口 (khẩu, biểu nghĩa: âm thanh từ miệng) + 戛 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa: tiếng kêu ngắn vang (như tiếng cười the thé, tiếng két). Không có hình etymology. Chữ mô phỏng âm thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸭子嘎嘎地叫着。
Con vịt kêu cạp cạp.
- 门嘎吱一声开了。
Cánh cửa kẽo kẹt mở ra.
- 她嘎然停下了脚步。
Cô ấy đột ngột dừng bước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.