Nghĩa tiếng Việt
(tên đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
噶 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 葛 (Cát, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ âm thanh phát ra, 葛 cho âm gá — dùng chủ yếu để phiên âm địa danh.
Hán-Việt: gat
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gắt" (噶): MIỆNG (口) gắt gỏng — 噶 dùng để phiên âm địa danh Tạng, tiếng gắt gỏng trong họng.
Gương Hán-Việt
gắt trong "gắt gỏng" — ít dùng; 噶 chủ yếu là chữ phiên âm trong địa danh Tây Tạng.
Mở khoá kiến thức
Biết 噶 mở khoá: 噶厦 (chính phủ Tây Tạng cũ), 噶伦堡 (Kalimpong), 达赖喇嘛 liên quan đến 噶当派.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, dùng để phiên âm; 葛 (cát) biểu âm cho âm gá. 噶 là chữ tạo ra để phiên âm tên địa danh và Tạng ngữ, ví dụ 噶厦 (chính phủ Tây Tạng cũ), 噶伦堡. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 噶厦是旧西藏地方政府的名称。
Gasha là tên chính phủ địa phương Tây Tạng cũ.
- 他学习了噶举派的佛教传统。
Anh ấy nghiên cứu truyền thống Phật giáo phái Kagyü.
- 噶伦堡是藏人流亡政府的重要据点。
Kalimpong là điểm tựa quan trọng của chính phủ lưu vong Tây Tạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.