Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

噶 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 葛 (Cát, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ âm thanh phát ra, 葛 cho âm gá — dùng chủ yếu để phiên âm địa danh.

Hán-Việt: gat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gắt" (噶): MIỆNG (口) gắt gỏng — 噶 dùng để phiên âm địa danh Tạng, tiếng gắt gỏng trong họng.

Gương Hán-Việt

gắt trong "gắt gỏng" — ít dùng; 噶 chủ yếu là chữ phiên âm trong địa danh Tây Tạng.

Mở khoá kiến thức

Biết 噶 mở khoá: 噶厦 (chính phủ Tây Tạng cũ), 噶伦堡 (Kalimpong), 达赖喇嘛 liên quan đến 噶当派.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, dùng để phiên âm; 葛 (cát) biểu âm cho âm gá. 噶 là chữ tạo ra để phiên âm tên địa danh và Tạng ngữ, ví dụ 噶厦 (chính phủ Tây Tạng cũ), 噶伦堡. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 噶厦是旧西藏地方政府的名称。Gáshà shì jiù Xīzàng dìfāng zhèngfǔ de míngchēng. thanh 2

    Gasha là tên chính phủ địa phương Tây Tạng cũ.

  • 他学习了噶举派的佛教传统。Tā xuéxí le Gájǔ pài de fójiào chuántǒng. thanh 1

    Anh ấy nghiên cứu truyền thống Phật giáo phái Kagyü.

  • 噶伦堡是藏人流亡政府的重要据点。Gālúnbǎo shì Zàngrén liúwáng zhèngfǔ de zhòngyào jùdiǎn. thanh 1

    Kalimpong là điểm tựa quan trọng của chính phủ lưu vong Tây Tạng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gā/gá, cùng bộ 口, nhưng 嘎 thường dùng trong 嘎嘎 (tiếng kêu vịt)

  • gần âm gà, cùng nhóm phiên âm, nhưng 尬 dùng trong 尴尬 (bối rối, ngượng)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.