Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng xì xào

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咭 không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Thuộc bộ 口 (khẩu – miệng), chỉ các âm thanh hoặc hành động miệng. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về thành phần.

Hán-Việt: gắt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gắt": bộ 口 (miệng) + âm gắt — 咭 gợi giọng nói gắt gỏng, the thé qua miệng.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 咭 mở khoá 咭片 (danh thiếp – từ Quảng Đông) và các từ mô phỏng âm thanh trong văn học hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咭 thuộc bộ 口 (miệng). Không có phân tích glyphOrigin từ Wiktionary. Trong tiếng Quảng Đông, 咭片 (gāt pin) là danh thiếp (từ phonetic borrowing từ "card"). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她咭咭地笑着跑开了。tā jī jī de xiào zhe pǎo kāi le. thanh 1

    Cô ấy cười khúc khích rồi chạy đi.

  • 递上一张咭片,自我介绍。dì shàng yī zhāng gā piàn, zìwǒ jièshào. thanh 4

    Đưa ra một tấm danh thiếp, tự giới thiệu bản thân.

  • 小孩咭咭喳喳地说个不停。xiǎohái jī jī zhā zhā de shuō gè bù tíng. thanh 3

    Đứa trẻ nói chuyện ríu rít không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng tương tự, cùng bộ 口, nhưng 吉 nghĩa là tốt lành

  • cùng bộ 口, cùng mô phỏng âm thanh nhỏ nhặt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.