Nghĩa tiếng Việt
hoàng hậu, vợ vua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
后 (Hậu) trong giáp cốt văn thường viết như 毓 (người đàn bà đang sinh con); chữ hội ý. Phần 𠂋 là hình người sinh nở, 口 (gốc 𠮛) là đứa con. Nghĩa mở rộng từ "sinh nở" → "kế tục" → "hoàng hậu". 后 còn là dạng giản thể của 後 (phía sau).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hòu/sau
- /hòu/phía sau
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hậu": gốc là hình người đàn bà sinh con — từ "sinh nở, kế tục" mà thành "hoàng hậu"; nay 后 còn mượn nghĩa "phía sau".
Gương Hán-Việt
"hậu" trong "hoàng hậu", "hậu quả", "hậu duệ".
Mở khoá kiến thức
Biết 后 (hậu) mở khoá: hoàng hậu, hậu quả, hậu cần và nghĩa "sau".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 后 thường được viết như 毓, vẽ người phụ nữ đang sinh con. Vương Quốc Duy cho rằng nghĩa mở rộng từ việc sinh con sang "kế tục", rồi thành "hoàng hậu". Ở dạng hiện đại, hình người sinh nở là 𠂆 và hình đứa trẻ là 𠮛. Một thuyết khác (Kōjien) xem là hội ý 人 + 口. Trong tiếng Trung giản thể, 后 cũng gánh nghĩa "phía sau" của 後.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家在学校后面。
Nhà tôi ở phía sau trường.
- 后天我去北京。
Ngày mốt tôi đi Bắc Kinh.
- 请在我后面。
Xin đứng phía sau tôi.
- 后边有人。
Đằng sau có người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.