Từ vựng tiếng Trung
zhēng争
xiān先
kǒng恐
hòu后
Nghĩa tiếng Việt
tranh nhau cố gắng để trở thành người đầu tiên
4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平3 V4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
争
Bộ: 刀 (dao)
6 nét
先
Bộ: 儿 (nhi)
6 nét
恐
Bộ: 心 (tâm)
10 nét
后
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 争: Ký tự này có bộ '刀' (dao) chỉ ý tranh chấp, tranh đấu.
- 先: Ký tự này có bộ '儿' (nhi), thể hiện ý nghĩa đi trước, tiên phong.
- 恐: Ký tự này có bộ '心' (tâm) thể hiện sự lo sợ, sợ hãi.
- 后: Ký tự này có bộ '口' (miệng) thường dùng để chỉ sự phía sau, chậm trễ.
→ Cụm từ '争先恐后' thường dùng để chỉ việc mọi người tranh giành nhau để lên trước, sợ bị tụt lại phía sau.
Từ ghép thông dụng
竞争
cạnh tranh
先前
trước đây
恐怕
e rằng
后来
sau này