Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả sự tranh đua sôi nổi, ai cũng muốn làm trước/nhau.
Câu ví dụ
- 大家争先恐后地报名参加比赛。
Mọi người tranh nhau đăng ký tham gia cuộc thi.
- 游客们争先恐后地抢购商品。
Du khách tranh nhau mua hàng.
- 孩子们争先恐后地举手回答问题。
Đứa trẻ tranh nhau giơ tay trả lời câu hỏi.
- 新产品上市时,顾客争先恐后地购买。
Khi sản phẩm mới ra mắt, khách hàng tranh nhau mua.
Kết hợp thường gặp
- 争先恐后地
tranh nhau (adv)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.