Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái tranh giành, chen lấn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tranh tiên khủng hậu
Từng chữ
- 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
- 先tiêntrước
- 恐khủngsợ hãi; doạ nạt
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả sự tranh đua sôi nổi, ai cũng muốn làm trước/nhau.
Câu ví dụ
- 大家争先恐后地报名参加比赛。
Mọi người tranh nhau đăng ký tham gia cuộc thi.
- 游客们争先恐后地抢购商品。
Du khách tranh nhau mua hàng.
- 孩子们争先恐后地举手回答问题。
Đứa trẻ tranh nhau giơ tay trả lời câu hỏi.
- 新产品上市时,顾客争先恐后地购买。
Khi sản phẩm mới ra mắt, khách hàng tranh nhau mua.
Kết hợp thường gặp
- 争先恐后地
tranh nhau (adv)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.