Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng ở đầu câu để nhấn mạnh sự thay đổi từ thời điểm hiện tại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tòng, thung kim dĩ hậu
Từng chữ
- 从tòng, thungđi theo
- 今kimnay, bây giờ
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ thời điểm 'bắt đầu từ giờ'. Thường dùng khi hứa thay đổi hoặc bắt đầu mối quan hệ. Có thể viết tắt 成 从今. Hán-Việt 'tòng kim dĩ hậu'.
Câu ví dụ
- 从今以后,我要努力学习
Từ nay về sau, tôi sẽ nỗ lực học tập
- 从今以后我们不再吵架了
Từ giờ trở đi chúng ta không cãi nhau nữa
- 从今以后,你就是我的朋友
Từ nay về sau, bạn là bạn của tôi
- 从今以后请多多指教
Từ nay xin chỉ giáo nhiều
Kết hợp thường gặp
- 从今以后开始
bắt đầu từ nay về sau
- 从今以后改变
thay đổi từ nay về sau
- 从今以后不再
từ nay không còn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.