Từ vựng tiếng Trung
zhī*hòu之
后
Nghĩa tiếng Việt
sau
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
之
Bộ: 丿 (nét phẩy)
3 nét
后
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '之' có nét phẩy như một đường đi, thường chỉ sự di chuyển hoặc chỉ định.
- Chữ '后' có bộ '口' chỉ ý nghĩa liên quan đến con người hoặc giao tiếp, và phần còn lại có thể gợi nhớ đến hình ảnh một người đứng phía sau.
→ Tổng thể, '之后' có nghĩa là 'sau đó', chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra tiếp theo.
Từ ghép thông dụng
之后
sau khi, sau đó
以后
sau này, sau đó
后来
sau đó, sau này