Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể đứng sau động từ, danh từ chỉ thời gian hoặc đứng độc lập ở đầu câu
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
chi hậu
Từng chữ
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Giới từ chỉ thời gian sau một mốc hoặc sự kiện. Đứng sau danh từ hoặc cụm thời gian (吃饭之后 - sau khi ăn, 三天之后 - ba ngày sau). Có thể kết hợp với 从 (从此之后 - từ đó về sau). Trong văn nói, có thể lược bỏ之 thành 后 (之后 = 后), nhưng 之后 trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 下课之后,我想去图书馆看书。
Sau khi tan học, tôi muốn đến thư viện đọc sách.
- 毕业之后,他选择留在这座城市。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chọn ở lại thành phố này.
- 吃完晚饭之后,我们去散散步吧。
Sau khi ăn tối xong, chúng ta đi dạo bộ nhé.
Kết hợp thường gặp
- 之后
sau đó
- 从此之后
từ đó về sau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.