Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
giới từ / thời từGiới từ chỉ thời gian sau một mốc hoặc sự kiện. Đứng sau danh từ hoặc cụm thời gian (吃饭之后 - sau khi ăn, 三天之后 - ba ngày sau). Có thể kết hợp với 从 (从此之后 - từ đó về sau). Trong văn nói, có thể lược bỏ之 thành 后 (之后 = 后), nhưng 之后 trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 吃饭之后,我们去散步。
Sau khi ăn xong, chúng tôi đi dạo.
- 三天之后,我收到了回信。
Ba ngày sau, tôi收到了 thư hồi âm.
Kết hợp thường gặp
- 之后
sau đó
- 从此之后
từ đó về sau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.