Nghĩa tiếng Việt
ăn một chút; than thở, sùi sụt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叽 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 几 (Cơ, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 cho biết đây là âm thanh từ miệng; 几 cho âm đọc. Nghĩa gốc: ăn chút ít; sụt sịt, than thở nhỏ.
Hán-Việt: cơ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cơ": 叽 = miệng (口) + cơ (几) — miệng kêu cơ cơ vài tiếng nhỏ, như chim ríu rít.
Gương Hán-Việt
cơ (叽) — trong 叽叽喳喳 (cơ cơ tra tra — ríu rít, lao xao)
Mở khoá kiến thức
Biết 叽 mở khoá 叽叽喳喳 (jī jī zhā zhā — ríu rít, nói ồn ào) và 叽叽 (tiếng chim kêu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 叽. Dựa vào thành phần: 口 (khẩu) + 几 (cơ) là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: ăn chút ít, sụt sịt. Trong khẩu ngữ hiện đại thường dùng trong 叽叽喳喳 (tiếng chim hót ríu rít, tiếng người nói ồn ào). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小鸟叽叽喳喳地叫个不停。
Chú chim nhỏ kêu ríu rít không ngừng.
- 孩子们叽叽喳喳说个不停。
Bọn trẻ nói ríu rít không ngừng.
- 她叽叽咕咕地说了什么。
Cô ấy thì thầm nói gì đó khe khẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.