Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ăn một chút; than thở, sùi sụt

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

叽 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 几 (Cơ, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 cho biết đây là âm thanh từ miệng; 几 cho âm đọc. Nghĩa gốc: ăn chút ít; sụt sịt, than thở nhỏ.

Hán-Việt: cơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cơ": 叽 = miệng (口) + cơ (几) — miệng kêu cơ cơ vài tiếng nhỏ, như chim ríu rít.

Gương Hán-Việt

cơ (叽) — trong 叽叽喳喳 (cơ cơ tra tra — ríu rít, lao xao)

Mở khoá kiến thức

Biết 叽 mở khoá 叽叽喳喳 (jī jī zhā zhā — ríu rít, nói ồn ào) và 叽叽 (tiếng chim kêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叽 bigseal 1
Đại triện
叽 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 叽. Dựa vào thành phần: 口 (khẩu) + 几 (cơ) là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: ăn chút ít, sụt sịt. Trong khẩu ngữ hiện đại thường dùng trong 叽叽喳喳 (tiếng chim hót ríu rít, tiếng người nói ồn ào). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小鸟叽叽喳喳地叫个不停。Xiǎo niǎo jījī zhāzhā de jiào gè bù tíng. thanh 3

    Chú chim nhỏ kêu ríu rít không ngừng.

  • 孩子们叽叽喳喳说个不停。Háizimen jījī zhāzhā shuō gè bù tíng. thanh 2

    Bọn trẻ nói ríu rít không ngừng.

  • 她叽叽咕咕地说了什么。Tā jī jī gū gū de shuō le shénme. thanh 1

    Cô ấy thì thầm nói gì đó khe khẽ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 叽 lấy 几 làm biểu âm — 几 nghĩa là vài, mấy; cái bàn nhỏ

  • cùng âm jī — 机 có bộ 木 gỗ, nghĩa là máy móc, cơ hội

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.