Nghĩa tiếng Việt
anh trai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哥 = 可 + 可 (lặp lại Khả); chữ hội ý – hai chữ 可 chồng lên nhau, nghĩa gốc là “ca hát”, sau mượn nghĩa “anh trai”.
Hán-Việt: ca
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ca": hai chữ 可 chồng nhau như hai tiếng hát – vốn là “ca hát”, sau mượn để gọi 哥 (ca, anh trai).
Gương Hán-Việt
“ca” trong ca hát (歌), đại ca, ca sĩ.
Mở khoá kiến thức
Biết 哥 mở khoá 哥哥, 大哥, 表哥, 帅哥 và liên kết tới 歌 (ca – hát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哥 là hai chữ 可 chồng lên nhau. 可 (khả) cổ vốn vẽ một cái miệng đang mở ra hát/ca, nên nghĩa gốc của 哥 cũng là “ca hát, bài ca” – chính là chữ gốc của 歌. Về sau, 哥 bị mượn dùng làm danh xưng thân mật cho “anh trai”, còn “ca hát” thì phải thêm bộ 欠 thành 歌. Nay tiếng phổ thông dùng 哥 chuyên cho “anh”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我哥哥是医生。
Anh trai tôi là bác sĩ.
- 大哥,你好。
Anh hai, xin chào.
- 他是我表哥。
Anh ấy là anh họ của tôi.
- 这位帅哥真高。
Anh chàng đẹp trai này thật cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.