Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

anh trai

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哥 = 可 + 可 (lặp lại Khả); chữ hội ý – hai chữ 可 chồng lên nhau, nghĩa gốc là “ca hát”, sau mượn nghĩa “anh trai”.

Hán-Việt: ca

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ca": hai chữ 可 chồng nhau như hai tiếng hát – vốn là “ca hát”, sau mượn để gọi 哥 (ca, anh trai).

Gương Hán-Việt

“ca” trong ca hát (歌), đại ca, ca sĩ.

Mở khoá kiến thức

Biết 哥 mở khoá 哥哥, 大哥, 表哥, 帅哥 và liên kết tới 歌 (ca – hát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哥 seal 1
Tiểu triện

哥 là hai chữ 可 chồng lên nhau. 可 (khả) cổ vốn vẽ một cái miệng đang mở ra hát/ca, nên nghĩa gốc của 哥 cũng là “ca hát, bài ca” – chính là chữ gốc của 歌. Về sau, 哥 bị mượn dùng làm danh xưng thân mật cho “anh trai”, còn “ca hát” thì phải thêm bộ 欠 thành 歌. Nay tiếng phổ thông dùng 哥 chuyên cho “anh”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我哥哥是医生。wǒ gēge shì yīshēng. thanh 3

    Anh trai tôi là bác sĩ.

  • 大哥,你好。dàgē, nǐ hǎo. thanh 4

    Anh hai, xin chào.

  • 他是我表哥。tā shì wǒ biǎogē. thanh 1

    Anh ấy là anh họ của tôi.

  • 这位帅哥真高。zhè wèi shuàigē zhēn gāo. thanh 4

    Anh chàng đẹp trai này thật cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gē, lại đồng nguồn (哥 là gốc của 歌) – cực kỳ dễ lẫn

  • đồng âm gè/gē, hay nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.