Từ vựng tiếng Trung
gē*ge哥
哥
Nghĩa tiếng Việt
anh trai
2 chữ20 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
哥
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
哥
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 哥 có hai phần giống nhau, mỗi phần bao gồm một chữ 可 (khả) và một bộ khẩu (口) bên dưới.
- 可 biểu thị khả năng hoặc sự cho phép, ghép lại hai phần thể hiện sự lặp lại và nhấn mạnh, như hình ảnh của hai người anh lớn.
→ 哥哥 có nghĩa là anh trai, biểu thị người anh trong gia đình.
Từ ghép thông dụng
哥哥
anh trai
大哥
người anh cả
老哥
anh trai (thân mật, dùng khi gọi anh trai thân thiết)