Nghĩa tiếng Việt
(xem: già phê 咖啡)
Âm Hán Việt
ca, già
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 8 nét
咖 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: âm thanh phiên âm) + 加 (Gia, biểu âm). Đây là chữ hình thanh (psc) tạo muộn để phiên âm từ ngoại lai 'cà' (coffee, curry). Bộ 口 đánh dấu đây là chữ phiên âm.
Loại từ & cách dùng
Thường không đứng độc lập mà kết hợp thành từ ghép để phiên âm hoặc chỉ nhân vật có tầm ảnh hưởng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ca, già
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Ca' (đọc 'kā') chỉ dùng phiên âm. Nhớ: 口 (Khẩu, miệng) thêm 加 (Gia, thêm) — miệng phát âm 'ca' để mượn tiếng nước ngoài cà-phê.
Gương Hán-Việt
Chữ 咖 (Ca) không có nghĩa Hán-Việt truyền thống — chỉ là kí tự phiên âm. Tiếng Việt cũng dùng âm 'cà' tương tự trong 'cà phê'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 咖 (Ca) mở khoá 咖啡 (cà phê), 咖喱 (cà ri), 大咖 (đại ca — VIP/nhân vật lớn — nghĩa lóng hiện đại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咖 là chữ hình thanh ghép 口 (miệng, biểu nghĩa — dùng để đánh dấu chữ phiên âm) và 加 (biểu âm). Đây là chữ được tạo ra muộn để phiên âm các từ ngoại lai như 'coffee' (咖啡) và 'curry' (咖喱). Chữ không có trong từ điển cổ và không xuất hiện trong giáp cốt văn, kim văn hay tiểu triện cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想喝一杯咖啡。
Tôi muốn uống một ly cà phê.
- 这家咖啡店很有名。
Quán cà phê này rất nổi tiếng.
- 我喜欢吃咖喱饭。
Tôi thích ăn cơm cà ri.
- 他是这个圈子里的大咖。
Anh ấy là người lớn trong giới này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.