Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng nôn oẹ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喀 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 客 (Khách, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 xác định là âm thanh miệng, 客 cho âm kā gần với ca.

Hán-Việt: ca

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ca": Miệng (口) phát tiếng Khách (客) kā — âm Ca tượng thanh tiếng ho khạc, dùng phiên âm tên nước ngoài.

Gương Hán-Việt

ca trong phiên âm (喀 = kha/ca trong địa danh nước ngoài)

Mở khoá kiến thức

Biết 喀 mở khoá: 喀麦隆 (Cameroon), 喀布尔 (Kabul), 喀什 (Kashgar).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 喀 là chữ hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa, 客 biểu âm. Dùng chủ yếu làm từ tượng thanh (tiếng nôn, tiếng khạc) và làm ký tự phiên âm tên nước ngoài (喀麦隆 Cameroon, 喀布尔 Kabul).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喀的一声吐出了鱼刺。Tā kā de yī shēng tǔ chū le yúcì. thanh 1

    Anh ấy khạc ra cái xương cá.

  • 喀麦隆是非洲国家。Kāmàilóng shì Fēizhōu guójiā. thanh 1

    Cameroon là một quốc gia châu Phi.

  • 喀布尔是阿富汗的首都。Kābù'ěr shì Āfùhàn de shǒudū. thanh 1

    Kabul là thủ đô của Afghanistan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kā, nghĩa là cà phê/ca ri — cùng dùng phiên âm nước ngoài

  • cùng âm kǎ, dùng phiên âm tên ngoại quốc như 喀

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.