Nghĩa tiếng Việt
tiếng nôn oẹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喀 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 客 (Khách, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 xác định là âm thanh miệng, 客 cho âm kā gần với ca.
Hán-Việt: ca
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ca": Miệng (口) phát tiếng Khách (客) kā — âm Ca tượng thanh tiếng ho khạc, dùng phiên âm tên nước ngoài.
Gương Hán-Việt
ca trong phiên âm (喀 = kha/ca trong địa danh nước ngoài)
Mở khoá kiến thức
Biết 喀 mở khoá: 喀麦隆 (Cameroon), 喀布尔 (Kabul), 喀什 (Kashgar).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 喀 là chữ hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa, 客 biểu âm. Dùng chủ yếu làm từ tượng thanh (tiếng nôn, tiếng khạc) và làm ký tự phiên âm tên nước ngoài (喀麦隆 Cameroon, 喀布尔 Kabul).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他喀的一声吐出了鱼刺。
Anh ấy khạc ra cái xương cá.
- 喀麦隆是非洲国家。
Cameroon là một quốc gia châu Phi.
- 喀布尔是阿富汗的首都。
Kabul là thủ đô của Afghanistan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.