Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thích ca 釋迦)

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迦 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi đường) + 加 (Gia, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 xác định liên quan đến di chuyển/đường đi, 加 cho âm jiā gần với ca.

Hán-Việt: ca

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ca": bộ Đường (辶) với âm Gia (加) — chữ Ca dùng phiên âm tiếng Phạn, mở ra thế giới Thích Ca Mâu Ni.

Gương Hán-Việt

ca trong "Thích Ca" (釋迦), "Ca Diếp" — phiên âm Phật giáo từ tiếng Phạn

Mở khoá kiến thức

Biết 迦 mở khoá: 释迦牟尼 (Thích Ca Mâu Ni), 迦叶 (Ca Diếp), 迦南 (Canaan — đất hứa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 迦 là chữ hình thanh: 辵/辶 (sước, đi) biểu nghĩa, 加 biểu âm. Dùng chủ yếu làm ký tự phiên âm Phạn ngữ và tên người/nơi trong Phật giáo: 释迦 (Thích Ca), 迦叶 (Ca Diếp), 迦南 (Canaan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 释迦牟尼是佛教的创始人。Shìjiāmóuní shì Fójiào de chuàngshǐrén. thanh 4

    Thích Ca Mâu Ni là người sáng lập Phật giáo.

  • 迦叶是释迦牟尼的弟子。Jiāyè shì Shìjiāmóuní de dìzǐ. thanh 1

    Ca Diếp là đệ tử của Thích Ca Mâu Ni.

  • 迦南是《圣经》中的应许之地。Jiānán shì "Shèngjīng" zhōng de yīngxǔ zhī dì. thanh 1

    Canaan là đất hứa trong Kinh Thánh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiā và là thành phần của 迦, nhưng 加 có nghĩa thêm vào

  • cùng âm jiā, nghĩa là tốt đẹp

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.