Nghĩa tiếng Việt
(xem: thích ca 釋迦)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迦 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi đường) + 加 (Gia, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 xác định liên quan đến di chuyển/đường đi, 加 cho âm jiā gần với ca.
Hán-Việt: ca
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ca": bộ Đường (辶) với âm Gia (加) — chữ Ca dùng phiên âm tiếng Phạn, mở ra thế giới Thích Ca Mâu Ni.
Gương Hán-Việt
ca trong "Thích Ca" (釋迦), "Ca Diếp" — phiên âm Phật giáo từ tiếng Phạn
Mở khoá kiến thức
Biết 迦 mở khoá: 释迦牟尼 (Thích Ca Mâu Ni), 迦叶 (Ca Diếp), 迦南 (Canaan — đất hứa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 迦 là chữ hình thanh: 辵/辶 (sước, đi) biểu nghĩa, 加 biểu âm. Dùng chủ yếu làm ký tự phiên âm Phạn ngữ và tên người/nơi trong Phật giáo: 释迦 (Thích Ca), 迦叶 (Ca Diếp), 迦南 (Canaan).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 释迦牟尼是佛教的创始人。
Thích Ca Mâu Ni là người sáng lập Phật giáo.
- 迦叶是释迦牟尼的弟子。
Ca Diếp là đệ tử của Thích Ca Mâu Ni.
- 迦南是《圣经》中的应许之地。
Canaan là đất hứa trong Kinh Thánh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.