Từ vựng tiếng Trung
jià

Nghĩa tiếng Việt

đóng ngựa vào xe; xe cộ; chuyến đi của vua

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驾 = 加 (Gia, biểu âm) + 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Hình ảnh người điều khiển ngựa — lái, cầm cương.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jià/lái

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: giá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giá": người thêm (加) tay vào cương ngựa (马) — điều khiển, cưỡi ngựa, rồi mở rộng ra lái bất kỳ phương tiện nào.

Gương Hán-Việt

giá trong 'giá sử' (lái xe), 'giá lâm' (ngài đến, kính ngữ), 'lao giá' (phiền ngài)

Mở khoá kiến thức

Biết 驾 (giá) mở khoá 驾驶 (giá sử – lái xe), 驾照 (bằng lái), 劳驾 (lao giá – phiền bạn), 驾车 (lái xe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驾 bronze 1
Kim văn
驾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 驾 (phồn thể 駕) là hình thanh: 加 (biểu âm) + 馬/马 (ngựa, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'cầm cương ngựa, điều khiển ngựa'. Mở rộng sang 'lái (bất kỳ phương tiện)', 'kính ngữ chỉ người bề trên' (ngài, giá lâm). Dạng kim văn và tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他正在学习驾驶。tā zhèngzài xuéxí jiàshǐ. thanh 1

    Anh ấy đang học lái xe.

  • 你有驾照吗?nǐ yǒu jiàzhào ma? thanh 3

    Bạn có bằng lái không?

  • 劳驾,请问附近有银行吗?láojià, qǐngwèn fùjìn yǒu yínháng ma? thanh 2

    Phiền bạn, gần đây có ngân hàng không?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng Hán-Việt giá, nghĩa 'giá đỡ, khung', bộ木+加 khác

  • đồng Hán-Việt giá, nghĩa 'giá cả', bộ亻+介 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.