Từ vựng tiếng Trung
jià

Nghĩa tiếng Việt

cấy lúa

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稼 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 家 (Gia, biểu âm). Chữ hình thanh — lúa của nhà nông, mùa màng.

Hán-Việt: giá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giá": lúa (禾) của nhà (家) — mùa màng, cây trồng của người nông dân.

Gương Hán-Việt

"giá" trong "giá trị" (giá trị mùa màng)

Mở khoá kiến thức

Biết 稼 (giá) mở khoá: 庄稼 (trang giá — cây trồng, hoa màu); 稼穑 (giá sắc — trồng trọt và thu hoạch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 禾 (lúa, biểu nghĩa) + 家 (biểu âm). Nghĩa gốc là gieo trồng, mùa màng — cây lúa của gia đình nông dân. Chủ yếu dùng trong 庄稼 (cây trồng, hoa màu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民辛苦劳作,庄稼终于丰收了。Nóngmín xīnkǔ láozuò, zhuāngjia zhōngyú fēngshōu le. thanh 2

    Người nông dân làm lụng vất vả, mùa màng cuối cùng bội thu.

  • 今年的庄稼长势很好。Jīnnián de zhuāngjia zhǎngshì hěn hǎo. thanh 1

    Năm nay cây trồng phát triển rất tốt.

  • 他的家人世代务农,种稼为生。Tā de jiārén shìdài wùnóng, zhòng jià wéi shēng. thanh 1

    Gia đình anh ấy đời đời làm ruộng, trồng trọt mà sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'gia', 家 là nhà còn 稼 là mùa màng

  • cùng âm jià, 嫁 là lấy chồng còn 稼 là cây trồng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.