Từ vựng tiếng Trung
zhuāng*jia庄
稼
Nghĩa tiếng Việt
cây trồng
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
庄
Bộ: 广 (rộng lớn)
6 nét
稼
Bộ: 禾 (lúa)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 庄: Chữ này có bộ '广' chỉ sự rộng lớn, kết hợp với '土' chỉ liên quan đến đất đai, thể hiện ý nghĩa của một nơi rộng lớn, thường là làng hoặc trang trại.
- 稼: Chữ này có bộ '禾' thể hiện lúa hoặc cây trồng, kết hợp với phần còn lại biểu thị sự gieo trồng và thu hoạch mùa màng.
→ 庄稼 chỉ chung về cây trồng hoặc vụ mùa.
Từ ghép thông dụng
庄稼
cây trồng
庄园
trang viên
农庄
nông trang