Từ vựng tiếng Trung
kā*fēi咖
啡
Nghĩa tiếng Việt
cà phê
2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
咖
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
啡
Bộ: 口 (miệng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '咖' có bộ '口' chỉ ý nghĩa liên quan đến miệng, thường dùng trong các từ liên quan đến ăn uống.
- Chữ '啡' cũng có bộ '口', thêm vào đó phần bên phải là phần chỉ âm đọc và ý nghĩa liên quan đến màu sắc (như màu nâu).
→ Từ '咖啡' có nghĩa là cà phê, thể hiện sự liên quan đến uống (miệng) và màu sắc (nâu).
Từ ghép thông dụng
咖啡馆
quán cà phê
咖啡机
máy pha cà phê
咖啡豆
hạt cà phê