Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)咖啡 là từ vay mượn từ "coffee" trong tiếng Anh. Chữ 咖和 啡 được tạo ra để phiên âm âm tiết tiếng nước ngoài. Chỉ dùng trong từ ghép 咖啡 hoặc một số từ ghép khác như 咖啡店.
Câu ví dụ
- 我每天早上都喝咖啡。
Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.
- 这家咖啡店很好。
Quán cà phê này rất tốt.
- 请给我一杯咖啡。
Làm ơn cho tôi một cốc cà phê.
Kết hợp thường gặp
- 喝咖啡
uống cà phê
- 咖啡店
quán cà phê
- 一杯咖啡
một cốc cà phê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.