Từ vựng tiếng Trung
gān*gà

Nghĩa tiếng Việt

lúng túng, ngượng ngùng, bối rối (trong tình huống xã hội khó xử)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết)

12 nét

Bộ: (xác chết)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

compound-phonetic

尴尬 chỉ cảm giác ngượng ngùng, bối rối do tình huống xã hội gây ra, không dùng cho ngại ngùng về thể xác. existingMeaning 'xấu hổ' chỉ một phần đúng — 尴尬 rộng hơn 害羞 (xấu hổ), bao gồm cả sự khó xử.

Câu ví dụ

  • 他说错了话,场面非常尴尬Tā shuō cuòle huà, chǎngmiàn fēicháng gāngà thanh 1

    Anh ấy nói sai, tình huống trở nên rất lúng túng

  • 遇到前男友,她感到十分尴尬Yùdào qián nányǒu, tā gǎndào shífēn gāngà thanh 4

    Gặp người yêu cũ, cô ấy cảm thấy rất ngượng ngùng

  • 这种尴尬的沉默持续了很久Zhè zhǒng gāngà de chénmò chíxùle hěn jiǔ thanh 4

    Sự im lặng ngượng ngùng này kéo dài rất lâu

  • 他的玩笑让大家都觉得尴尬Tā de wánxiào ràng dàjiā dōu juéde gāngà thanh 1

    Câu đùa của anh ấy khiến mọi người đều cảm thấy lúng túng

Kết hợp thường gặp

  • 感到尴尬gǎndào gāngà thanh 3

    cảm thấy lúng túng

  • 尴尬的处境gāngà de chǔjìng thanh 1

    hoàn cảnh khó xử

  • 尴尬一笑gāngà yī xiào thanh 1

    cười trừ ngượng ngùng

  • 化解尴尬huàjiě gāngà thanh 4

    hóa giải sự lúng túng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.