Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
compound-phonetic尴尬 chỉ cảm giác ngượng ngùng, bối rối do tình huống xã hội gây ra, không dùng cho ngại ngùng về thể xác. existingMeaning 'xấu hổ' chỉ một phần đúng — 尴尬 rộng hơn 害羞 (xấu hổ), bao gồm cả sự khó xử.
Câu ví dụ
- 他说错了话,场面非常尴尬
Anh ấy nói sai, tình huống trở nên rất lúng túng
- 遇到前男友,她感到十分尴尬
Gặp người yêu cũ, cô ấy cảm thấy rất ngượng ngùng
- 这种尴尬的沉默持续了很久
Sự im lặng ngượng ngùng này kéo dài rất lâu
- 他的玩笑让大家都觉得尴尬
Câu đùa của anh ấy khiến mọi người đều cảm thấy lúng túng
Kết hợp thường gặp
- 感到尴尬
cảm thấy lúng túng
- 尴尬的处境
hoàn cảnh khó xử
- 尴尬一笑
cười trừ ngượng ngùng
- 化解尴尬
hóa giải sự lúng túng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.