Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tình huống hoặc tâm trạng khó xử, xấu hổ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
giam giới
Từng chữ
- 尴giam(xem: dam giới 尷尬,尲尬,尴尬)
- 尬giới(xem: dam giới 尲尬)
Tầng từ vựng
尴尬 chỉ cảm giác ngượng ngùng, bối rối do tình huống xã hội gây ra, không dùng cho ngại ngùng về thể xác. existingMeaning 'xấu hổ' chỉ một phần đúng — 尴尬 rộng hơn 害羞 (xấu hổ), bao gồm cả sự khó xử.
Câu ví dụ
- 他说错了话,场面非常尴尬
Anh ấy nói sai, tình huống trở nên rất lúng túng
- 遇到前男友,她感到十分尴尬
Gặp người yêu cũ, cô ấy cảm thấy rất ngượng ngùng
- 这种尴尬的沉默持续了很久
Sự im lặng ngượng ngùng này kéo dài rất lâu
- 他的玩笑让大家都觉得尴尬
Câu đùa của anh ấy khiến mọi người đều cảm thấy lúng túng
Kết hợp thường gặp
- 感到尴尬
cảm thấy lúng túng
- 尴尬的处境
hoàn cảnh khó xử
- 尴尬一笑
cười trừ ngượng ngùng
- 化解尴尬
hóa giải sự lúng túng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.