Từ vựng tiếng Trung
gān*gà尴
尬
Nghĩa tiếng Việt
xấu hổ
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
尴
Bộ: 尸 (xác chết)
12 nét
尬
Bộ: 尸 (xác chết)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 尴 và 尬 đều có bộ 尸 (xác chết) làm bộ thủ, thể hiện sự liên quan đến trạng thái không thoải mái.
- Chữ 尴 có thêm các nét thể hiện sự khó xử và bối rối, giống như một tình huống không rõ ràng.
- Chữ 尬 kết hợp các nét tạo ra cảm giác lúng túng.
→ 尴尬 có nghĩa là cảm giác bối rối hoặc lúng túng trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
尴尬
xấu hổ, lúng túng
尴尬症
chứng bệnh xấu hổ
处于尴尬
ở trong tình trạng xấu hổ