Nghĩa tiếng Việt
hạt cải; nhỏ bé
Âm Hán Việt
giới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 7 nét
芥 = 艸/艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 介 (Giới, biểu âm: jiè); chữ hình thanh. Bộ 艹 cho biết đây là loại cây/cỏ, 介 chỉ âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cây cải hoặc làm tính từ chỉ sự nhỏ nhặt, tầm thường.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giới
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giới": cây (艹) cải giới (芥) — 芥末 là mù tạt vàng cay nồng; 草芥 là cỏ rác, thứ nhỏ nhặt không đáng kể.
Gương Hán-Việt
giới — trong tiếng Việt: 芥末 (giới mạt) là từ Hán-Việt chỉ mù tạt; 草芥 (thảo giới) là cỏ rác.
Mở khoá kiến thức
Biết 芥 giúp hiểu 芥末 (mù tạt/wasabi), 草芥 (cỏ rác, thứ vô nghĩa) và thành ngữ 视如草芥 (coi như cỏ rác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 艸 (thảo — cỏ) là thành phần biểu nghĩa, 介 (giới) là thành phần biểu âm (jiè). 芥 chỉ cây cải, mù tạt (mustard). Từ nổi tiếng: 芥末 (mù tạt), 草芥 (cỏ rác — thứ nhỏ nhặt vô giá trị), 九牛一毛 类的 沧海一粟 hay được so sánh với 沧海一粟, thành ngữ có 芥 như 视如草芥 (coi như cỏ rác).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 日本料理常用芥末。
Ẩm thực Nhật Bản thường dùng mù tạt (wasabi).
- 他视金钱如草芥。
Anh ấy coi tiền bạc như cỏ rác.
- 芥蓝是广东常见的蔬菜。
Cải xanh là rau thường gặp ở Quảng Đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.