Nghĩa tiếng Việt
đến lúc, tới lúc, đến giờ; lần, khoá, kỳ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
届 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân) + 由 (vốn là 凷, biểu âm); chữ hình thanh. Trong phồn thể 屆, phần dưới là 凷 (cục đất); trong giản thể đã được viết thành 由. Nghĩa gốc 'đến, tới (kỳ hạn)', mở rộng sang lượng từ chỉ kỳ, khoá.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiè/phiên, kỳ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: giới
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giới": 尸 (thân) + 由 (vốn là 凷) — đến kỳ là tới tận nơi, đúng nghĩa 'đến kỳ, khoá, lần' trong 这一届 (khoá này), 历届 (các khoá), 届时 (đến lúc).
Gương Hán-Việt
'giới' trong 'giới hạn' (giáp ranh), 'thế giới'
Mở khoá kiến thức
Nắm 届 mở khoá lượng từ HSK 5-7: 这一届, 历届, 届时.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 届 (phồn 屆) là hình thanh: 尸 (thân, biểu nghĩa) + 凷 (cục đất, biểu âm). Trong dạng phổ biến, phần biểu âm 凷 dần được viết thành 由. Nghĩa gốc 'đến, tới lúc, đến kỳ' giữ nguyên trong các từ 历届 (các khoá trước), 届时 (đến lúc), và làm lượng từ chỉ kỳ/khoá: 这一届 (khoá này).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这是第十届大会。
Đây là đại hội lần thứ mười.
- 历届领导都重视教育。
Các đời lãnh đạo đều coi trọng giáo dục.
- 届时请大家准时到场。
Đến lúc đó xin mọi người có mặt đúng giờ.
- 我是这届毕业生。
Tôi là sinh viên tốt nghiệp khoá này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.