Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ trong văn viết trang trọng để chỉ mốc thời gian sẽ xảy ra sự việc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
giới thì
Từng chữ
- 届giớiđến lúc, tới lúc, đến giờ; lần, khoá, kỳ
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa届时 là vào lúc đó, đến lúc đó - thường dùng trong văn viết trang trọng. Phân biệt với 到时 (dàoshí - tương tự nhưng văn nói), 届时 trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 会议将于下周举行,届时请准时参加。
Cuộc họp sẽ diễn ra tuần sau, xin đến lúc đó đúng giờ tham dự.
- 展览开幕届时会有很多嘉宾出席。
Lễ khai mạc triển lãm sẽ có nhiều khách mời tham dự.
- 请记住这个日期,届时别忘了。
Xin hãy nhớ ngày này, đến lúc đó đừng quên.
- 届时我们将公布详细计划。
Đến lúc đó chúng ta sẽ công bố kế hoạch chi tiết.
Kết hợp thường gặp
- 届时将
đến lúc đó sẽ
- 届时请
đến lúc đó xin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.