Từ vựng tiếng Trung
jiè*shí

Nghĩa tiếng Việt

vào thời gian đã định

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '届' có bộ '尸' là xác chết, thường chỉ sự kết thúc hoặc hoàn thành một chu kỳ, và phần dưới '由' chỉ sự xuất phát.
  • Chữ '时' có bộ '日' là mặt trời, kết hợp với '寸' chỉ thời gian hoặc giờ giấc.

Khi đến thời điểm hoặc thời gian cụ thể.

Từ ghép thông dụng

届时jièshí

đến lúc đó

时间shíjiān

thời gian

时刻shíkè

khoảnh khắc