Nghĩa tiếng Việt
cởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
解 = 角 (Giác, sừng) + 刀 (Đao, dao) + 牛 (Ngưu, bò); chữ hội ý: dùng dao tách sừng ra khỏi con bò, tức là "mổ xẻ", từ đó sinh nghĩa "tháo, gỡ, giải".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiě/tháo ra
- /jiě/giải thích, hiểu
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: giải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giải": cầm dao 刀 tách sừng 角 ra khỏi con bò 牛 – mổ ra thành từng phần, nên 解 nghĩa là gỡ, tháo, giải thích, giải quyết.
Gương Hán-Việt
"giải" trong giải thích, giải quyết, giải phóng, lý giải, hoà giải, phân giải.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 解 mở khoá: 理解, 解释, 解决, 解放, 了解, 误解, 分解.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
解 là chữ hội ý (ic) ghép từ ba thành phần: 角 "sừng", 刀 "dao" và 牛 "bò". Hình ảnh trong giáp cốt và kim văn vẽ con dao tách sừng ra khỏi con bò, tức là "mổ xẻ, lóc thịt". Từ nghĩa gốc "phân tách" này, 解 mở rộng thành các nghĩa hiện đại: gỡ, tháo, cởi, giải phóng, giải thích, giải đáp, giải toả.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师解释了这个词。
Cô giáo đã giải thích từ này.
- 我不理解他的意思。
Tôi không hiểu ý anh ấy.
- 这个问题很难解决。
Vấn đề này rất khó giải quyết.
- 请你帮我解开这个结。
Mời bạn giúp tôi tháo nút thắt này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.