Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

lười nhác

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

懈 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 解 (Giải, biểu âm); chữ hình thanh. 解 vừa cho âm xiè vừa gợi ý nghĩa 'buông lỏng', kết hợp với bộ tâm thành 'tâm trạng lơi lỏng, lười biếng'.

Hán-Việt: giải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giải": khi tâm (忄) bắt đầu tháo gỡ, giải phóng (解) — đó là lúc lười biếng, lơi lỏng nảy sinh.

Gương Hán-Việt

giải trong 懈怠 (giải đãi — lười biếng, lơ đễnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 懈 mở khoá: 懈怠 (lơi lỏng), 不懈 (không ngừng nghỉ), 坚持不懈 (kiên trì không mệt mỏi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

懈 seal 1
seal
懈 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 懈 là chữ hình thanh (形聲): 忄(tâm) biểu nghĩa, 解 biểu âm. Nghĩa gốc là trạng thái buông lỏng, lơi lỏng ý chí. Dùng chủ yếu trong vău phủ định 不懈 (không ngừng nghỉ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他坚持不懈地学习。Tā jiānchí bùxiè de xuéxí. thanh 1

    Anh ấy kiên trì học tập không ngừng nghỉ.

  • 做事不能懈怠。Zuòshì bùnéng xièdài. thanh 4

    Làm việc không thể lơ đễnh.

  • 她的努力从未有过懈怠。Tā de nǔlì cóngwèi yǒuguò xièdài. thanh 1

    Sự nỗ lực của cô ấy chưa bao giờ lơi lỏng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận của 懈, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm xiè, khác bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.