Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
jiān*chí
bù*xiè

Nghĩa tiếng Việt

kiên trì không bỏ cuộc; bền bỉ

Âm Hán Việt

kiên trì bất giải

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (tâm)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ thái độ kiên trì thực hiện hành động

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kiên trì bất giải

Từng chữ

  • kiênbền vững; cố sức; không lo sợ
  • trìcầm, giữ, nắm
  • bấtkhông, chẳng
  • giảilười nhác

Tầng từ vựng

Kiên trì không bỏ cuộc.

Câu ví dụ

  • 我们坚持不懈地努力。Wǒmen jiānchíbùxiè de nǔlì. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 坚持不懈地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.