Từ vựng tiếng Trung
jiān*chí坚
bù*xiè持
不
懈
Nghĩa tiếng Việt
không ngừng
4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
坚
Bộ: 土 (đất)
7 nét
持
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
懈
Bộ: 忄 (tâm)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 坚 có bộ 土 (đất) thể hiện sự vững chắc, mạnh mẽ.
- 持 có bộ 扌 (tay) thể hiện hành động, sự nắm giữ.
- 不 có bộ 一 (một) thể hiện ý nghĩa phủ định.
- 懈 có bộ 忄 (tâm) thể hiện trạng thái tâm lý, cảm giác lười biếng.
→ 坚持不懈 thể hiện sự kiên trì, không ngừng nghỉ.
Từ ghép thông dụng
坚持
kiên trì
不懈
không lười biếng
懈怠
lơ là, chểnh mảng