Từ vựng tiếng Trung
xié

Nghĩa tiếng Việt

hoà hợp; giúp đỡ

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

协 là giản thể của 協. Chữ gốc 協 = 十 + 劦 (ba chữ 力 — sức lực hợp nhau), là chữ hội ý. Dạng giản thể thay 劦 bằng 办, một phần mất ý nghĩa hội ý gốc. Nghĩa: hòa hợp, hiệp lực.

Hán-Việt: hiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệp": mười (十) người cùng ra sức (办/劦) — hợp lực, hiệp sức với nhau.

Gương Hán-Việt

hiệp trong hiệp hội (协会), hiệp thương (协商: thương lượng), phối hợp (协调)

Mở khoá kiến thức

Biết 协 (hiệp) mở khoá 协调 (phối hợp, điều phối), 协会 (hiệp hội), 协助 (hỗ trợ), 协议 (hiệp nghị), 妥协 (thỏa hiệp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

协 là giản thể của 協 (thay 劦 bằng 办). Chữ gốc 協 theo Wiktionary gồm 十 + 劦 (ba chữ 力 — ba lực hợp thành), là chữ hội ý: mười sức mạnh hợp lại. Nghĩa: hòa hợp, cộng tác, hiệp đồng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 双方需要协调配合才能成功。Shuāngfāng xūyào xiétiáo pèihé cái néng chénggōng. thanh 1

    Cả hai bên cần phối hợp nhịp nhàng mới có thể thành công.

  • 他们成立了一个行业协会。Tāmen chénglì le yīgè hángyè xiéhuì. thanh 1

    Họ thành lập một hiệp hội ngành nghề.

  • 双方终于达成了协议。Shuāngfāng zhōngyú dáchéngle xiéyì. thanh 1

    Hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.

  • 在这件事上,我们不能妥协。Zài zhè jiàn shì shàng, wǒmen bùnéng tuǒxié. thanh 4

    Về vấn đề này, chúng ta không thể thỏa hiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm (xié), nghĩa khác (ép buộc, sườn)

  • đồng âm (xié), nghĩa đối lập (tà ác)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.