Nghĩa tiếng Việt
hoà hợp; giúp đỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
协 là giản thể của 協. Chữ gốc 協 = 十 + 劦 (ba chữ 力 — sức lực hợp nhau), là chữ hội ý. Dạng giản thể thay 劦 bằng 办, một phần mất ý nghĩa hội ý gốc. Nghĩa: hòa hợp, hiệp lực.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp": mười (十) người cùng ra sức (办/劦) — hợp lực, hiệp sức với nhau.
Gương Hán-Việt
hiệp trong hiệp hội (协会), hiệp thương (协商: thương lượng), phối hợp (协调)
Mở khoá kiến thức
Biết 协 (hiệp) mở khoá 协调 (phối hợp, điều phối), 协会 (hiệp hội), 协助 (hỗ trợ), 协议 (hiệp nghị), 妥协 (thỏa hiệp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
协 là giản thể của 協 (thay 劦 bằng 办). Chữ gốc 協 theo Wiktionary gồm 十 + 劦 (ba chữ 力 — ba lực hợp thành), là chữ hội ý: mười sức mạnh hợp lại. Nghĩa: hòa hợp, cộng tác, hiệp đồng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 双方需要协调配合才能成功。
Cả hai bên cần phối hợp nhịp nhàng mới có thể thành công.
- 他们成立了一个行业协会。
Họ thành lập một hiệp hội ngành nghề.
- 双方终于达成了协议。
Hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
- 在这件事上,我们不能妥协。
Về vấn đề này, chúng ta không thể thỏa hiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.