Nghĩa tiếng Việt
sườn, hai bên ngực; bức hiếp
Âm Hán Việt
hiếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 8 nét
胁 là giản thể của 脅: 月 (bộ 肉, thịt, biểu nghĩa) + 办 (giản thể của 劦, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thịt (月) hai bên ngực — sườn, hông; ép buộc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ với nghĩa đe dọa, ép buộc hoặc làm danh từ chỉ phần hông sườn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiếp": thịt (月) ở hai bên bị bóp ép (办) — hiếp bức, uy hiếp, sườn.
Gương Hán-Việt
hiếp trong "uy hiếp" (威胁), "bức hiếp" (胁迫, cưỡng bức)
Mở khoá kiến thức
Biết 胁 (hiếp) mở khoá: 威胁 (uy hiếp, đe doạ), 胁迫 (cưỡng bức), 要胁 (đòi hỏi bằng cách đe doạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胁 là giản thể của 脅 (hoặc 脇): phồn thể dùng 劦 (ba lực, sức ép) làm phần âm/nghĩa, 月/肉 biểu nghĩa (bộ phận cơ thể). Nghĩa gốc: sườn, hai bên ngực. Mở rộng sang: ép buộc, bức hiếp (ép vào hai bên như kẹp sườn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他受到了威胁,不得不妥协。
Anh ấy bị uy hiếp, không thể không nhượng bộ.
- 他们胁迫她签了协议。
Họ cưỡng bức cô ấy ký thoả thuận.
- 不能用要胁手段解决问题。
Không thể dùng thủ đoạn đe doạ để giải quyết vấn đề.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.