Nghĩa tiếng Việt
lưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng
Âm Hán Việt
bối, bội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 9 nét
背 = 北 (Bắc, biểu âm) + 月 (Nhục — bộ thịt, biểu nghĩa); chữ hình thanh. 北 vốn là hình hai người quay lưng vào nhau, sau bị mượn cho nghĩa 'phương Bắc'; người xưa thêm 月 (肉) để giữ riêng nghĩa 'lưng, sau lưng' thành 背.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc làm động từ mang tân ngữ chỉ hành động cõng, học thuộc lòng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
读 bēi 时是“mang trên lưng”,读 bèi 时是“lưng”或“thuộc lòng”。
- /bēi/mang trên lưng; lưng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bối, bội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bối": 北 (hai người quay lưng) + 月 (bộ thịt) — phần thịt nằm sau lưng cơ thể; từ nghĩa 'lưng' suy ra 'quay lưng = phản bội' (背叛) và 'thuộc lòng' (背诵).
Gương Hán-Việt
'bối' trong 'bối cảnh', 'bội bạc', 'bối rối'
Mở khoá kiến thức
Nắm 背 mở khoá loạt từ HSK 3-7: 背景, 背后, 背包, 背叛, 背诵, 违背, 背面.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 背 là hình thanh: 北 (biểu âm, gốc nghĩa 'hai người quay lưng') + 肉 (alt 月, nghĩa thịt — biểu nghĩa). Ban đầu chỉ ý 'lưng' được ghi bằng 北; khi 北 bị mượn để chỉ 'phương Bắc', người ta thêm bộ 肉 để phân biệt, tạo ra 背. Từ nghĩa 'lưng' mở rộng sang 'quay lưng, phản bội' và 'thuộc lòng' (đọc bei4).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
gáy sách
倒背如流thuộc lòng như chảy
刀背sống dao
力透纸背nét bút mạnh mẽ, văn chương sâu sắc
后背lưng
向背Ủng hộ và phản đối
垫背chịu tội thay người khác, làm vật thế thân
如芒在背như có gai đâm sau lưng (bất an)
手背mu bàn tay
搭背đeo chéo (túi, khăn)
望其项背trông thấy gáy và lưng (thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự không thể đuổi kịp)
死记硬背học vẹt, học thuộc lòng một cách máy móc
Ví dụ
- 我每天背新单词。
Mỗi ngày tôi học thuộc từ mới.
- 他背着一个大包。
Anh ấy đeo một cái ba lô lớn.
- 请介绍一下你的背景。
Mời giới thiệu chút về xuất thân của bạn.
- 我们要避免背叛朋友。
Chúng ta nên tránh phản bội bạn bè.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.