Nghĩa tiếng Việt
có đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
备 = 夂 (Tri) + 田 (Điền); chữ giản thể từ 備 (vốn là chữ hội ý: 人 + 𤰈 – người mang ống tên đầy đủ → chuẩn bị sẵn sàng).
Hán-Việt: bị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bị": người lính cất ống tên đầy trên lưng – luôn “bị” (đầy đủ) sẵn sàng; gặp 备 hãy nhớ “trang bị, chuẩn bị”.
Gương Hán-Việt
“bị” trong chuẩn bị, trang bị, thiết bị, phòng bị, đầy đủ (hoàn bị).
Mở khoá kiến thức
Biết 备 mở khoá 准备, 设备, 装备, 具备, 完备.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
备 là chữ giản thể của 備, được chính thức công nhận năm 1956. Dạng phồn 備 vốn vẽ một người (亻) mang trên lưng một ống đựng tên đầy đủ (𤰈) – nghĩa “mang đủ đồ, sẵn sàng”. Khi giản hóa, các nét phức tạp được nén thành 夂 ở trên và 田 ở dưới, không còn rõ hình ống tên. Nghĩa chính vẫn là “đủ, hoàn bị, chuẩn bị, đề phòng”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要准备考试。
Chúng ta phải chuẩn bị kiểm tra.
- 这里的设备很好。
Thiết bị ở đây rất tốt.
- 他已经准备好了。
Anh ấy đã chuẩn bị xong.
- 请大家做好准备。
Mọi người hãy chuẩn bị sẵn sàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.