Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để chỉ bộ phận cốp xe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu bị sương, tương
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 备bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị
- 箱sương, tươngrương; hòm; va li; hộp; hòm (vật giống hòm)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho ô tô. Ở Trung Quốc đại lục dùng 后备箱, ở Đài Loan/HK có thể dùng '車尾箱' hoặc '後備箱'.
Câu ví dụ
- 我把行李放在后备箱里
Tôi để hành lý vào cốp xe
- 打开后备箱
Mở cốp xe
- 后备箱满了
Cốp xe đã đầy
Kết hợp thường gặp
- 后备箱盖
Nắp cốp xe
- 放后备箱
Để vào cốp xe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.