Từ vựng tiếng Trung
zhǔn*bèi准
备
Nghĩa tiếng Việt
chuẩn bị
2 chữ22 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
准
Bộ: 冫 (băng)
10 nét
备
Bộ: 夂 (đi chậm)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '准' có bộ băng (冫), biểu thị sự chính xác, liên quan đến sự đo đạc và chuẩn mực.
- Chữ '备' có bộ đi chậm (夂), biểu thị sự chuẩn bị, chuẩn bị kỹ lưỡng và đầy đủ.
→ Hai chữ '准备' có nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng cho một việc gì đó một cách kỹ càng.
Từ ghép thông dụng
准备
chuẩn bị
准备好
chuẩn bị sẵn sàng
准备工作
công việc chuẩn bị