Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

mỏi mệt

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惫 (phồn thể 憊) = 夂 (Tri, biểu nghĩa: bước chân chậm, chậm chạp) + 思 (Tư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tri gợi sự kiệt sức, bước đi nặng nề; 思 cho âm bèi/bài.

Hán-Việt: bại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bại": bước chân chậm (夂) vì đầu óc đang suy nghĩ quá nhiều (思) — hình ảnh người 疲惫 (bì bại), thân mệt tâm rã.

Gương Hán-Việt

'bại' trong 'bại lộ' ý nghĩa mệt mỏi, tiêu hao; 疲惫 (bì bại — kiệt sức)

Mở khoá kiến thức

Biết 惫 mở khoá: 疲惫 (kiệt sức, mệt mỏi), 疲惫不堪 (kiệt sức đến mức không chịu nổi)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惫 (phồn thể 憊) là chữ hình thanh tương đối muộn: bộ 夂 (bước chân chậm) biểu nghĩa trạng thái mệt mỏi, kiệt sức; 思 biểu âm. Wiktionary không có mô tả glyph-origin chi tiết ngoài pronunciation và definition. Nghĩa cốt lõi là 'mệt mỏi, kiệt sức' (fatigue). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 跑完马拉松,他疲惫不堪。pǎo wán mǎlāsōng, tā píbèi bùkān. thanh 3

    Chạy xong marathon, anh ấy kiệt sức hoàn toàn.

  • 她带着疲惫的神情回到家。tā dài zhe píbèi de shénqíng huí dào jiā. thanh 1

    Cô ấy mang vẻ mặt mệt mỏi trở về nhà.

  • 长途旅行让所有人都感到疲惫。chángtú lǚxíng ràng suǒyǒu rén dōu gǎndào píbèi. thanh 2

    Chuyến đi dài khiến tất cả mọi người đều cảm thấy mệt mỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'bại', nghĩa 'thất bại' hoàn toàn khác

  • cùng bộ 夂, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.