Nghĩa tiếng Việt
mỏi mệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惫 (phồn thể 憊) = 夂 (Tri, biểu nghĩa: bước chân chậm, chậm chạp) + 思 (Tư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tri gợi sự kiệt sức, bước đi nặng nề; 思 cho âm bèi/bài.
Hán-Việt: bại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bại": bước chân chậm (夂) vì đầu óc đang suy nghĩ quá nhiều (思) — hình ảnh người 疲惫 (bì bại), thân mệt tâm rã.
Gương Hán-Việt
'bại' trong 'bại lộ' ý nghĩa mệt mỏi, tiêu hao; 疲惫 (bì bại — kiệt sức)
Mở khoá kiến thức
Biết 惫 mở khoá: 疲惫 (kiệt sức, mệt mỏi), 疲惫不堪 (kiệt sức đến mức không chịu nổi)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
惫 (phồn thể 憊) là chữ hình thanh tương đối muộn: bộ 夂 (bước chân chậm) biểu nghĩa trạng thái mệt mỏi, kiệt sức; 思 biểu âm. Wiktionary không có mô tả glyph-origin chi tiết ngoài pronunciation và definition. Nghĩa cốt lõi là 'mệt mỏi, kiệt sức' (fatigue). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 跑完马拉松,他疲惫不堪。
Chạy xong marathon, anh ấy kiệt sức hoàn toàn.
- 她带着疲惫的神情回到家。
Cô ấy mang vẻ mặt mệt mỏi trở về nhà.
- 长途旅行让所有人都感到疲惫。
Chuyến đi dài khiến tất cả mọi người đều cảm thấy mệt mỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.