Từ vựng tiếng Trung
bēi

Nghĩa tiếng Việt

buồn; thương cảm

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悲 = 非 (Phi, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tim, cảm xúc); chữ hình thanh. Phần 非 ở trên cho âm, phần 心 ở dưới chỉ cảm xúc nội tâm.

Hán-Việt: bi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bi": trái tim (心) cảm nhận sự sai trái (非) — tâm trạng bi thương, buồn bã, thương cảm.

Gương Hán-Việt

bi trong "bi quan" (悲观), "bi kịch" (悲剧), "bi thảm" (悲惨), "từ bi" (慈悲)

Mở khoá kiến thức

Biết 悲 (bi) mở khoá: 悲观 (bi quan), 悲剧 (bi kịch), 悲惨 (bi thảm), 慈悲 (từ bi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悲 seal 1
Tiểu triện

悲 là chữ hình thanh (psc): phần 非 (phi) biểu âm cho bēi, phần 心 (tâm) biểu nghĩa — cảm xúc trong lòng. Nghĩa: buồn bã, thương cảm, bi thương. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này. Gốc Hán-Việt là "bi" — còn sống mạnh trong tiếng Việt: bi kịch, bi quan, bi thương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她听到消息后悲伤地哭了。Tā tīngdào xiāoxi hòu bēishāng de kū le. thanh 1

    Cô ấy nghe tin xong buồn bã khóc.

  • 这部电影很悲观。Zhè bù diànyǐng hěn bēiguān. thanh 4

    Bộ phim này rất bi quan.

  • 人们为他的去世感到悲哀。Rénmen wèi tā de qùshì gǎndào bēi'āi. thanh 2

    Mọi người cảm thấy đau buồn về cái chết của ông ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 悲, nhưng 非 (phi) nghĩa là sai, không phải

  • cùng tổ âm bèi, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.