Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bēi*zhuàng悲

Nghĩa tiếng Việt

Bi tráng, bi hùng (vừa bi ai vừa hào hùng, mạnh mẽ)

Âm Hán Việt

bi tráng

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

12 nét

Bộ: 士 (học trò; quan)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả các sự kiện lịch sử, cuộc chiến đấu hoặc tác phẩm nghệ thuật có tính chất hào hùng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bi tráng

Từng chữ

  • 悲bibuồn; thương cảm
  • 壮trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一场悲壮的战斗。Zhè shì yī chǎng bēizhuàng de zhàndòu. thanh 4
  • 他以悲壮的方式结束了生命。Tā yǐ bēizhuàng de fāngshì jiéshù le shēngmìng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.