Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bi quan
Từng chữ
- 悲bibuồn; thương cảm
- 观quanxem, quan sát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bi quan
Câu ví dụ
- 面对困难,我们不能抱有悲观的态度。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta không được có thái độ bi quan.
- 医生对这位病人的病情持悲观态度。
Bác sĩ có thái độ bi quan đối với tình trạng bệnh của bệnh nhân này.
- 他性格内向,看问题总是比较悲观。
Tính cách anh ấy hướng nội, nhìn nhận vấn đề luôn khá bi quan.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.