Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

gấp nhiều lần

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倍 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 咅 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Người làm nhân số lên — nghĩa 'gấp đôi, bội số'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bèi/lần, bội số

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bội": 亻 (người) + 咅 (phủ) — người làm tăng 'bội' số; nhớ 倍 (lần) trong 'gấp đôi' (两倍), 加倍 (gia bội), 倍数 (bội số).

Gương Hán-Việt

'bội' trong 'bội số', 'gấp bội', 'bội thu', 'bội tinh'

Mở khoá kiến thức

Biết 倍 là mở 加倍, 倍数, 一倍, 双倍 — nhóm danh từ và lượng từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倍 seal 1
Tiểu triện
倍 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 倍 là chữ hình thanh: 人 (亻, biểu nghĩa) ghép với 咅 (biểu âm). Nghĩa gốc 'gấp đôi, nhân lên'; cũng dùng làm phó từ chỉ mức độ 'càng, gấp bội' (倍儿好 = rất tốt). Là lượng từ chỉ 'lần' khi nhân số.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今年的收入是去年的两倍。jīnnián de shōurù shì qùnián de liǎng bèi. thanh 1

    Thu nhập năm nay gấp đôi năm ngoái.

  • 他比我大三倍。tā bǐ wǒ dà sān bèi. thanh 1

    Anh ấy lớn hơn tôi gấp ba lần.

  • 价格涨了一倍。jiàgé zhǎng le yī bèi. thanh 4

    Giá đã tăng gấp đôi.

  • 我们要加倍努力。wǒmen yào jiābèi nǔlì. thanh 3

    Chúng ta phải gấp bội cố gắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 咅, chỉ khác bộ 亻/阝, đồng âm péi/bèi

  • cùng phần 咅, đồng âm péi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.