Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

lũ, bọn, chúng; hàng xe, dãy xe; ví, so sánh; thế hệ, lớp người; hạng, lớp

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辈 là giản thể của 輩: 非 (Phi, biểu nghĩa: hàng ngang, xếp thứ tự) + 车 (Xa, biểu âm); chữ hình thanh. Hàng xe xếp theo thứ tự — thế hệ, lứa người.

Hán-Việt: bối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bối": những chiếc xe (车) xếp hàng không sai (非) — bối (lứa, thế hệ), người cùng thế hệ.

Gương Hán-Việt

bối trong "tiền bối" (前辈), "trưởng bối" (长辈, bậc trên), "hậu bối" (晚辈)

Mở khoá kiến thức

Biết 辈 (bối) mở khoá: 前辈 (tiền bối), 长辈 (trưởng bối, bậc lớn tuổi hơn), 一辈子 (cả một đời người).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辈 seal 1
Tiểu triện
辈 liushutong 1辈 liushutong 2
Lục thư thông

辈 (phồn thể 輩) là giản thể của 輩, với 車 (xe) giản hoá thành 车. Dạng gốc: 非 biểu nghĩa (hàng xe xếp nối tiếp), 車 biểu âm. Hình ảnh đoàn xe xếp hàng theo thứ tự = thế hệ, lớp người nối tiếp nhau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 要尊重长辈。yào zūnzhòng zhǎngbèi. thanh 4

    Phải kính trọng người lớn tuổi hơn.

  • 他是我的前辈,经验丰富。tā shì wǒ de qiánbèi, jīngyàn fēngfù. thanh 1

    Anh ấy là tiền bối của tôi, kinh nghiệm phong phú.

  • 我要努力一辈子。wǒ yào nǔlì yī bèizi. thanh 3

    Tôi muốn nỗ lực cả một đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm 非 với 韭 (hẹ) — 非 không có nét giữa dài

  • cùng âm bèi, nhưng 背 là "bối" (lưng, phản bội), bộ 月/肉

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.