Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đối lập với vãn bối chỉ thế hệ sau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trưởng bối
Từng chữ
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
- 辈bốilũ, bọn, chúng; hàng xe, dãy xe; ví, so sánh; thế hệ, lớp người; hạng, lớp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa长辈 là khái niệm quan trọng trong văn hoá Nho giáo, phản ánh hệ thống đẳng bậc gia đình. Trái nghĩa: 晚辈/后辈 (hậu bối — thế hệ sau, người nhỏ tuổi hơn).
Câu ví dụ
- 见到长辈要主动打招呼。
Gặp người lớn tuổi phải chủ động chào hỏi.
- 我们应该尊重长辈,听取他们的意见。
Chúng ta nên tôn trọng bậc trên, lắng nghe ý kiến của họ.
- 过年回家,要给长辈拜年。
Dịp Tết về nhà phải chúc Tết bậc trên trong gia đình.
- 长辈的经验值得年轻人借鉴。
Kinh nghiệm của bậc tiền bối đáng để người trẻ học hỏi.
Kết hợp thường gặp
- 尊重长辈
tôn trọng bậc trên
- 家中长辈
bậc trên trong gia đình
- 长辈教导
sự giáo dưỡng của bậc trên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.