Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bèifen

Nghĩa tiếng Việt

vai vế, thứ bậc trong gia đình

Âm Hán Việt

bối phân, phận

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không phải; châu Phi)

12 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ vị trí của một người trong hệ thống gia tộc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bối phân, phận

Từng chữ

  • bốilũ, bọn, chúng; hàng xe, dãy xe; ví, so sánh; thế hệ, lớp người; hạng, lớp
  • phân, phậnphân chia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 论辈分,他应该是我的叔叔。Lùn bèifen, tā yīnggāi shì wǒ de shūshu thanh 4

    Xét về vai vế, ông ấy đáng lẽ là chú của tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.