Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
chōng*fèn

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ, dồi dào

Âm Hán Việt

sung phận

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp, vung)

6 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ song âm tiết để biểu thị mức độ đầy đủ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

sung phận

Từng chữ

  • sungđầy đủ; làm đầy
  • phậnphân chia

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ mức độ đủ, dư dả, thường dùng để修饰 thời gian, lý do, chuẩn bị.

Câu ví dụ

  • 我们有充分的时间准备。Wǒmen yǒu chōngfèn de shíjiān zhǔnbèi. thanh 3

    Chúng ta có đủ thời gian để chuẩn bị.

  • 要充分利用资源。Yào chōngfèn lìyòng zīyuán. thanh 4

    Cần tận dụng tối đa nguồn lực.

  • 理由很充分,我相信你。Lǐyóu hěn chōngfèn, wǒ xiāngxìn nǐ. thanh 3

    Lý do rất đầy đủ, tôi tin bạn.

Kết hợp thường gặp

  • 充分利用
  • 理由充分
  • 准备充分

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.