Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ song âm tiết để biểu thị mức độ đầy đủ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
sung phận
Từng chữ
- 充sungđầy đủ; làm đầy
- 分phậnphân chia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ mức độ đủ, dư dả, thường dùng để修饰 thời gian, lý do, chuẩn bị.
Câu ví dụ
- 我们有充分的时间准备。
Chúng ta có đủ thời gian để chuẩn bị.
- 要充分利用资源。
Cần tận dụng tối đa nguồn lực.
- 理由很充分,我相信你。
Lý do rất đầy đủ, tôi tin bạn.
Kết hợp thường gặp
- 充分利用
- 理由充分
- 准备充分
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.