Từ vựng tiếng Trung
chōng*fèn充
分
Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
充
Bộ: 亠 (nắp, vung)
6 nét
分
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 充 có phần trên là '亠' (nắp) và phần dưới gợi nhớ đến việc bổ sung, làm đầy.
- 分 có phần trên là '八' (số tám) và phần dưới là '刀' (dao), gợi nhớ đến việc chia cắt, phân chia.
→ 充分 mang ý nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
充分
đầy đủ, trọn vẹn
充电
sạc điện
充实
phong phú, đầy đủ