Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như 打算 (dự định) hoặc 利益 (lợi ích)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trường viễn
Từng chữ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 远viễnxa xôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa长远 trong 长远 (cháng yuǎn) đọc là 2 thanh (cháng — dài, yuǎn — xa). Thường đi với 利益, 发展, 规划, 眼光. Phân biệt với 长期 (chángqī — dài hạn về thời gian cụ thể) — 长远 mang màu sắc chiến lược hơn.
Câu ví dụ
- 我们需要从长远角度考虑这个问题。
Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ góc độ dài hạn.
- 教育是对未来最长远的投资。
Giáo dục là khoản đầu tư dài hạn nhất cho tương lai.
- 公司制定了长远发展战略。
Công ty đã xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.
- 着眼长远,才能走得更稳。
Nhìn xa trông rộng thì mới đi được vững hơn.
Kết hợp thường gặp
- 长远利益
lợi ích lâu dài
- 长远规划
quy hoạch dài hạn
- 从长远来看
nhìn từ góc độ dài hạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.