Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

áo ngủ; chăn, mền; phủ lấp, che kín; mắc phải; bị, chịu, được

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

被 = 衤 (bộ Y, áo quần, biểu nghĩa) + 皮 (Bì, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'chăn mền, áo ngủ'; nghĩa 'bị, được' (trợ từ bị động) là nghĩa mở rộng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: bị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bị" = bị, chăn. Nhớ: bộ Y (衤 - áo) ôm lấy 皮 (da) — tấm chăn phủ kín da, sau mở rộng thành 'bị che phủ, bị động'.

Gương Hán-Việt

'Bị' trong bị động, bị bắt, bị mắng; 'bị' trong 'tấm bị' (chăn).

Mở khoá kiến thức

Biết 被 mở khoá cấu trúc bị động 被 + động từ trong tiếng Trung, và 被子 (bị tử - cái chăn), 被动 (bị động), 被告 (bị cáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

被 seal 1
Tiểu triện
被 liushutong 1被 liushutong 2被 liushutong 3被 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 被 là chữ hình thanh ghép 衣 (áo, viết thành 衤 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 皮 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'tấm chăn, áo ngủ, vật phủ lên người'. Từ ý 'bị che phủ' phát triển thành nghĩa 'bị, được, chịu' — trợ từ bị động trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被老师批评了。tā bèi lǎoshī pīpíng le. thanh 1

    Cậu ấy bị thầy giáo phê bình.

  • 钱包被偷了。qiánbāo bèi tōu le. thanh 2

    Ví tiền bị mất trộm.

  • 请把被子盖好。qǐng bǎ bèizi gài hǎo. thanh 3

    Hãy đắp chăn cho tốt.

  • 他被选为代表。tā bèi xuǎn wéi dàibiǎo. thanh 1

    Anh ấy được bầu làm đại diện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần phải 皮, đều liên quan đến 'mặc, phủ lên', dễ nhầm tự dạng

  • cùng âm 'bèi', dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.