Nghĩa tiếng Việt
áo ngủ; chăn, mền; phủ lấp, che kín; mắc phải; bị, chịu, được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
被 = 衤 (bộ Y, áo quần, biểu nghĩa) + 皮 (Bì, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'chăn mền, áo ngủ'; nghĩa 'bị, được' (trợ từ bị động) là nghĩa mở rộng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bèi/bởi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bị" = bị, chăn. Nhớ: bộ Y (衤 - áo) ôm lấy 皮 (da) — tấm chăn phủ kín da, sau mở rộng thành 'bị che phủ, bị động'.
Gương Hán-Việt
'Bị' trong bị động, bị bắt, bị mắng; 'bị' trong 'tấm bị' (chăn).
Mở khoá kiến thức
Biết 被 mở khoá cấu trúc bị động 被 + động từ trong tiếng Trung, và 被子 (bị tử - cái chăn), 被动 (bị động), 被告 (bị cáo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 被 là chữ hình thanh ghép 衣 (áo, viết thành 衤 khi làm bộ thủ, biểu nghĩa) với 皮 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'tấm chăn, áo ngủ, vật phủ lên người'. Từ ý 'bị che phủ' phát triển thành nghĩa 'bị, được, chịu' — trợ từ bị động trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他被老师批评了。
Cậu ấy bị thầy giáo phê bình.
- 钱包被偷了。
Ví tiền bị mất trộm.
- 请把被子盖好。
Hãy đắp chăn cho tốt.
- 他被选为代表。
Anh ấy được bầu làm đại diện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.